insurance policy
Định nghĩa
Danh từ: Hợp đồng bảo hiểm, một văn bản hoặc chứng chỉ pháp lý ghi rõ các điều khoản và điều kiện của thỏa thuận bảo hiểm giữa người mua bảo hiểm và công ty bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn nên đọc kỹ phần chữ nhỏ trên hợp đồng bảo hiểm của mình.)
- (Cô ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm của mình sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take out an insurance policy": mua một hợp đồng bảo hiểm.
- He decided to take out an insurance policy for his new car. (Anh ấy quyết định mua một hợp đồng bảo hiểm cho chiếc xe mới của mình.)
- "to have an insurance policy in place": có sẵn một hợp đồng bảo hiểm.
- It's important to have an insurance policy in place before traveling abroad. (Điều quan trọng là phải có sẵn hợp đồng bảo hiểm trước khi đi du lịch nước ngoài.)
- "to void an insurance policy": hủy bỏ hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm.
- Failure to disclose information can void your insurance policy. (Việc không tiết lộ thông tin có thể hủy bỏ hiệu lực hợp đồng bảo hiểm của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Policyholder (n): người mua bảo hiểm, chủ hợp đồng.
- The policyholder must pay premiums regularly. (Người mua bảo hiểm phải đóng phí bảo hiểm thường xuyên.)
- Insurance coverage (n): phạm vi bảo hiểm.
- This insurance policy provides comprehensive coverage. (Hợp đồng bảo hiểm này cung cấp phạm vi bảo hiểm toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
- Insurance contract: hợp đồng bảo hiểm (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Coverage plan: kế hoạch bảo hiểm (thường dùng trong bảo hiểm y tế hoặc nhân thọ).
- Protection agreement: thỏa thuận bảo vệ (ít phổ biến hơn, thường mang tính chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign up for: đăng ký (một hợp đồng bảo hiểm).
- He signed up for a new insurance policy last month. (Anh ấy đã đăng ký một hợp đồng bảo hiểm mới vào tháng trước.)
- Pay into: đóng góp (phí bảo hiểm vào hợp đồng).
- You need to pay into your insurance policy monthly. (Bạn cần đóng phí bảo hiểm hàng tháng vào hợp đồng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Read the fine print: đọc kỹ các điều khoản nhỏ (ám chỉ việc cẩn thận với các chi tiết trong hợp đồng).
- Always read the fine print of your insurance policy before signing. (Luôn đọc kỹ các điều khoản nhỏ trong hợp đồng bảo hiểm trước khi ký.)
- A safety net: mạng lưới an toàn (ám chỉ hợp đồng bảo hiểm như một sự bảo vệ tài chính).
- Her insurance policy acts as a safety net in case of emergencies. (Hợp đồng bảo hiểm của cô ấy hoạt động như một mạng lưới an toàn trong trường hợp khẩn cấp.)